BÁO GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM 2016, BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM HOÀ PHÁT MỚI NHẤT

-
VPDG : 339/41 Nguyễn Thái Bình, Phường 2, Quận Tân Bình

Bạn đang xem: Báo giá thép hộp mạ kẽm 2016

Công ty công ty chúng tôi chuyên cung cấp các sản phẩm sắt thép như thép hình, thép hộp, thép ống, thép tấm, thép ray, tôn, xà gồ c, lưới b40, fe thép xây dựng,...với giá tuyên chiến đối đầu và cạnh tranh nhất thị trường. Shop chúng tôi kinh doanh lấy UY TÍN LÀ MÃI MÃI nên mang lại với shop chúng tôi quý khách đang yên trọng tâm về giá bán và chất lượng.Chúng tôi xin phép được gửi đến quý quý khách hàng bảng báo giá THÉP HỘP như sau : 
 
STTQUY CÁCHĐỘ DÀYĐVTĐƠN GIÁQUY CÁCHĐỘ DÀYĐVTĐƠN GIÁ
01Thép hộp vuôngThép vỏ hộp chữ nhật
0212*120.8cây 10*200.8cây35.000
0314*140.7cây28.5001.0cây43.000
040.8cây32.50013*260.7cây39.500
050.9cây36.0000.8cây44.000
061.0cây40.0000.9cây49.000
071.1cây43.0001.0cây53.000
081.2cây46.0001.1cây57.500
0916*160.8cây37.5001.2cây64.000
100.9cây41.50020*400.8cây66.000
111.0cây46.0000.9cây73.000
121.1cây50.0001.0cây80.500
131.2cây55.0001.1cây88.000
141.4cây62.0001.2cây95.000
1520*200.7cây39.0001.4cây112.000
160.8cây43.5001.7cây135.000
170.9cây47.50025*500.8cây82.000
181.0cây52.5000.9cây90.000
191.1cây58.0001.0cây101.000
201.2cây62.5001.1cây110.000
211.4cây73.0001.2cây120.000
2225*250.7cây47.0001.4cây138.000
230.8cây53.5001.7cây166.000
240.9cây60.0002.0cây193.000
251.0cây66.00030*600.8cây99.000
261.1cây72.0000.9cây109.000
271.2cây78.0001.0cây120.000
281.4cây90.0001.1cây132.000
291.7cây107.5001.2cây143.000
3030*300.8cây65.0001.4cây164.500
310.9cây75.0001.7cây197.000
321.0cây82.0002.0cây229.000
331.1cây89.0002.5cây290.000
341.2cây96.50040*801.0cây159.500
351.4cây112.0001.1cây175.000
361.7cây135.0001.2cây190.000
371.8cây144.0001.4cây220.000
382.0cây160.0001.7cây265.000
3940*401.0cây110.0001.8cây279.500
401.1cây119.0002.0cây312.000
411.2cây128.0002.5cây397.000
421.4cây149.00050*1001.1cây220.000
431.7cây178.5001.2cây240.000
441.8cây191.0001.4cây272.000
452.0cây213.0001.7cây327.000
462.5cây265.0001.8cây348.000
4750*501.0cây137.0002.0cây390.000
481.1cây150.0002.5cây488.000
491.2cây163.5003.0cây591.000
501.4cây187.00060*1201.4cây333.000
511.7cây226.0001.7cây393.000
521.8cây240.0001.8cây420.000
532.0cây264.0002.0cây467.000
542.5cây330.0002.5cây580.000
553.0cây393.0003.0cây705.000
 
Lưu ý :  - Đơn giá chỉ trên đã bao gồm VAT 10%, quý khách hàng vui lòng contact trực tiếp để sở hữu giá giỏi nhất. - Dung sai, quy bí quyết và trọng lượng : Theo barem lý thuyêt, theo TC dung sai xí nghiệp đưa ra. - Hàng new 100% chưa qua sử dụng. - Phương thức thanh toán : chuyển khoản qua ngân hàng hoắc tiền mặtNgoài ra công ty shop chúng tôi còn tối ưu mạ kẽm, nhúng kẽm nóng tất cả các món đồ sắt thép. 

Công ty cửa hàng chúng tôi xin thân tặng quý khách bảng giá sắt vỏ hộp mạ kẽm Hòa Phát tiên tiến nhất . Bảng báo giá này đã bao gồm thuế VAT và chỉ mang tính chất chất tham khảo. Người tiêu dùng vui lòng tương tác để có bảng giá tốt nhất.

BẢNG GIÁ THÉP HỘP VUÔNG KẼM HOÀ PHÁT MỚI NHẤT 
QUY CÁCHĐỘ DÀY (MM)KG/CÂY 6MĐƠN GIÁ/CÂY 6M
Vuông trăng tròn * 200.72.5344,275
0.82.8750,225
0.93.2156,175
13.5461,950
1.13.8766,951
1.24.272,660
1.44.8383,559
1.55.1488,922
1.86.05104,665
26.63114,699
Vuông 25 * 250.73.1955,825
0.83.6263,350
0.94.0671,050
14.4878,400
1.14.9184,943
1.25.3392,209
1.46.15106,395
1.56.56113,488
1.87.75134,075
28.52147,396
Vuông 30 * 300.73.8567,375
0.84.3876,650
0.94.985,750
15.4395,025
1.15.94102,762
1.26.46111,758
1.47.47129,231
1.57.97137,881
1.89.44163,312
210.4179,920
2.311.80
2.512.720
Vuông 40 * 400.75.1690,300
0.85.88102,900
0.96.6115,500
17.31127,925
1.18.02138,746
1.28.72150,856
1.410.11174,903
1.510.8186,840
1.812.83221,959
214.17245,141
2.316.140
2.517.430
2.819.330
320.570
Vuông 50 * 5019.19160,825
1.110.09174,557
1.210.98189,954
1.412.74220,402
1.513.62235,626
1.816.22280,606
217.94310,362
2.320.470
2.522.140
2.824.60
326.230
3.227.830
3.530.20
Vuông 60 * 601.112.16210,368
1.213.24229,052
1.415.38266,074
1.516.45284,585
1.819.61339,253
221.7375,410
2.324.80
2.526.850
2.829.880
331.880
3.233.860
3.536.790
Vuông 90 * 901.524.93431,289
1.829.79515,367
233.01571,073
2.337.80
2.540.980
2.845.70
348.830
3.251.940
3.556.580
3.861.170
464.210
Hộp 13 * 260.72.4643,050
0.82.7948,825
0.93.1254,600
13.4560,375
1.13.7765,221
1.24.0870,584
1.44.781,310
1.5586,500
Hộp đôi mươi * 400.73.8567,375
0.84.3876,650
0.94.985,750
15.4395,025
1.15.94102,762
1.26.46111,758
1.47.47129,231
1.57.97137,881
1.89.44163,312
210.4179,920
2.311.80
2.512.720
Hộp 25×500.74.8384,525
0.85.5196,425
0.96.18108,150
16.84119,700
1.17.5129,750
1.28.15140,995
1.49.45163,485
1.510.09174,557
1.811.98207,254
213.23228,879
2.315.060
2.516.250
Hộp 30 * 600.97.45130,375
18.25144,375
1.19.05156,565
1.29.85170,405
1.411.43197,739
1.512.21211,233
1.814.53251,369
216.05277,665
2.318.30
2.519.780
2.821.970
323.40
Hộp 40 * 801.112.162,691,154
1.213.243,190,416
1.415.384,305,108
1.516.454,924,966
1.819.616,998,848
221.78,570,198
2.324.80
2.526.850
2.829.880
331.880
3.233.860
3.536.790
Hộp 50 * 1001.216.463,966,333
1.419.335,410,776
1.520.686,191,385
1.824.698,811,910
227.3410,797,660
2.331.290
2.533.890
2.837.770
340.330
3.242.870
3.546.650
3.850.390
452.860
Hộp 60 * 1201.524.937,463,793
1.829.7910,632,111
233.0113,036,969
2.337.80
2.540.980
2.845.70
348.830
3.251.940
3.556.580
3.861.170
464.210


Chia sẻ


Xem thêm: Bàn ăn gỗ hoàng anh gia lai

0 ( 0 đánh giá )


*

vật liệu Xây Dựng thành phố hồ chí minh

https://Banvatlieuxay
Dung.net
Bán vật tư xây dựng, cung ứng vật liệu xây dựng, mua bán vật liệu xây dựng, những công ty mua bán vật liệu xây dựng, các công ty cung ứng vật liệu xây dựng, danh sách công ty bán vật liệu xây dựng, vật tư xây dựng giá bèo

Trả lời Hủy

Email của các bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường nên được ghi lại *

Bình luận *

Tên *

Email *

Trang website

lưu tên của tôi, email, và website trong trình chăm bẵm này mang lại lần phản hồi kế tiếp của tôi.