TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG TÍNH NĂNG CAO, TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG

-
ISO/IEC 17065:2012: Đánh giá bán sự tương xứng – yêu thương cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, vượt trình, dịch vụ/Conformity assessment – Requirements for bodies certifying products, processes and services.NGÀY BAN HÀNH/Issue date
Ngày25tháng12năm 2020Dated 25th
December, 2020PHẠM VI ĐƯỢC CÔNG NHẬN/Scope of Accreditation
NoTên sản phẩm (Songngữ Việt – Anh)Product name(In Vietnamese & English)Tiêu chuẩn
StandardThủ tục ghi nhận (quy định riêng)Certification procedurePhươngthứcchứng nhận
Typeofcertificationscheme1.

Bạn đang xem: Tạp chí vật liệu & xây dựng

Clanhke xi măng poóc lăng
Portland cement clinkerTCVN 7024VIBM.QT16.CT152.Xi măng poóc lăng
Portland cementsTCVN 2682ASTM C150 / C150MBSEN 197-1VIBM.QT16.CT153.Xi măng poóc lăng láo lếu hợp
Portlandblended cementTCVN 6260ASTM C1157 / C1157MVIBM.QT16.CT154.Xi măng pooc lăng bền sun phát
Sulfate resistant portland cementTCVN 6067ASTM C150 / C150MVIBM.QT16.CT155.Xỉ hạt lò caodùng chế tạo xi măng
Granulated blast furnace slag for cement productionTCVN 4315VIBM. QT16.CT256.Xỉ phân tử lò cao xay mịn dùng cho bê tông với vữa
Ground granulated blast furnace slag for concrete & mortarTCVN 11586BS EN 15167-1VIBM. QT16.CT257.Phụ gia hoạt tính tro bay dùng mang lại xi măng, bê tông cùng vữa
Activity admixture - Fly ash for concrete, mortar and cementTCVN 10302ASTM C 618VIBM. QT16.CT258.Cốt liệu cho bê tông cùng vữa
Aggregates for concrete & mortarTCVN 7570VIBM.QT16.CT359.Cát nghiền cho bê tông cùng vữa
Crushed sand for concrete và mortarTCVN 9205VIBM.QT16.CT3510.Tấm sóng amiăng xi măng
Asbestos -cement corrugated sheetsTCVN 4435VIBM.QT16.CT12511.Vữa xây dựng
Motar for masonryTCVN 4314VIBM.QT16.CT4512.Vữa mang đến bê tông nhẹ
Mortar for lightweight concreteTCVN 9028VIBM.QT16.CT4513.Kính phủ phản xạ thấp
Low emissivity coating glassTCVN 9808VIBM.QT16.CT5514.

Xem thêm: Chợ Vật Liệu Xây Dựng Quận 5, Cửa Hàng Vật Liệu Xây Dựng Ở Tại Quận 5

Kính nổi
Clear float glassTCVN 7218VIBM.QT16.CT5515.Kính dán bình yên nhiều lớp
Laminated safety glassTCVN 7364-2VIBM.QT16.CT5516.Kính tôi nhiệt
Heat treated glassTCVN 7455VIBM.QT16.CT5517.Kính vỏ hộp gắn kín cách nhiệt
Sealed insulating glassTCVN 8260VIBM.QT16.CT5518.Tấm thạch cao
Gypsum boardsTCVN 8256ASTM C1396 / C1396MVIBM.QT16.CT12519.Sơn tường dạng nhũ tương
Wall emulision paintsTCVN 8652VIBM.QT16.CT11520.Bột bẫy tường gốc xi-măng poóc lăng
Portland cement - Based skim coatTCVN 7239VIBM.QT16.CT11521.Gạch gốm ốp lát
Ceramic tilesTCVN 7745TCVN 7483ISO 13006BS EN 14411VIBM.QT16.CT6522.Đá ốp lát từ nhiên
Natural stone facing slabsTCVN 4732VIBM.QT16.CT7523.Đá ốp lát tự tạo trên cửa hàng chất kết dán hữu cơ
Artificial stone slabs based on organic bindersTCVN 8057VIBM.QT16.CT7524.Gạch đất nung nung
Hollow clay bricksTCVN 1450TCVN 1451VIBM.QT16.CT8525.Gạch bê tông
Concrete bricksTCVN 6477VIBM.QT16.CT8526.Sản phẩm bê tông khí chưng áp
Autoclaved aerated concrete productsTCVN 7959VIBM.QT16.CT8527.Sản phẩm sứ vệ sinh
Sanitary ceramic waresTCVN 6073VIBM.QT16.CT9528.Tấm tường trống rỗng bê tông đúc sẵntheo công nghệ đùn ép
Precast extrusion concrete hollow vi xử lý core wall panelsTCVN 11524VIBM.QT16.CT105Phụ lục này có hiệu lực tới ngày25tháng12năm2023This Accreditation Schedule is effective until 25th
December, 2023